Từ vựng Tiếng Anh về Màu sắc
Từ vựng Tiếng Anh về Màu sắc What colour is it? Đây là màu gì? white màu trắng
Từ vựng Tiếng Anh về Màu sắc What colour is it? Đây là màu gì? white màu trắng
Family members: Thành viên trong gia đình
Hello! chào bạn Good morning! chào chúc buổi sáng, Good afternoon! chúc buổi trưa
Tên Tiếng Anh Các Món Ăn Việt Nam Bánh cuốn : stuffed pancake Bánh dầy : round sticky rice cake
PASSIVE VOICE Xem lại ngữ pháp tại đây
CONDITIONAL SENTENCE Xem lại phần ngữ pháp tại đây 1. Get up early or you’ll be late for school. -> If …
REPORTED SPEECH 1. “ I have something to show you now” -> He told me…
Volunteer Work 1. Gerund and present participle (Danh động từ và hiện tại phân từ) 1.1 Danh động từ: (V-ing)
A PARTY VOCABULARY accidentally (adv) tình cờ blow out (v) thổi tắt